chấp chưởng

chấp chưởng

Ông ấy chấp chưởng binh quyền trong nhiều năm.

Định nghĩa
  1. Động từ (cổ, hiếm):
    • Nắm giữ, cầm quyền: "chấp chưởng" chỉ hành động nắm giữ, quản lý hoặc điều khiển một quyền lực, chức vụ hoặc binh quyền nào đó. Từ này thường xuất hiện trong văn bản cổ hoặc ngữ cảnh lịch sử, mang sắc thái trang trọng uy quyền.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Chấp chưởng binh quyền trọng trách lớn lao. (Nắm giữ quyền chỉ huy quân đội nhiệm vụ quan trọng.)
    • Triều đình giao cho ông ấy chấp chưởng quốc sự. (Triều đình trao cho ông ấy quyền quản lý việc nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chấp chưởng quyền lực": nắm giữ quyền hành tối cao.
    • Vua chấp chưởng quyền lực tối thượng trong triều đình. (Nhà vua nắm giữ quyền hành cao nhất trong triều đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Chấp chính (động từ): nắm giữ quyền hành chính, cai trị.

    • Người chấp chính phải đức độ. (Người cai trị phải phẩm chất tốt.)
  • Chưởng quản (động từ): quản lý, điều hành.

    • Ông ta chưởng quản ngân khố quốc gia. (Ông ta quản lý kho bạc nhà nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Cầm quyền: nắm giữ quyền lực lãnh đạo.
  • Nắm quyền: quyền kiểm soát hoặc điều hành.
  • Thống lĩnh: chỉ huy, dẫn dắt toàn bộ lực lượng.
Thành ngữ liên quan
  • Chấp chưởng binh quyền: nắm giữ quyền chỉ huy quân đội.
    • Tướng quân chấp chưởng binh quyền, dẫn quân đánh giặc. (Vị tướng nắm quyền chỉ huy quân đội, dẫn quân đi đánh giặc.)